転倒による顔面の擦過傷は、消毒と簡単な処置で対応した。
Vết trầy xước trên mặt do ngã được xử lý bằng sát trùng và sơ cứu đơn giản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vết trầy xước, vết xây xát (thường dùng trong y tế, sâu hơn 擦り傷)
擦過傷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vết trầy xước, vết xây xát (thường dùng trong y tế, sâu hơn 擦り傷).
Cách đọc là さっかしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さっかしょう
Hán Việt: Sát Quá Thương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 80
転倒による顔面の擦過傷は、消毒と簡単な処置で対応した。
Vết trầy xước trên mặt do ngã được xử lý bằng sát trùng và sơ cứu đơn giản.
事故患者の腕には複数の擦過傷が見られ、感染の有無を確認する必要がある。
Nhiều vết trầy xước được tìm thấy trên cánh tay của bệnh nhân tai nạn, cần kiểm tra xem có bị nhiễm trùng hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.