血液検査でろ胞刺激ホルモン値が高値の場合、閉経の可能性が考えられます。
Nếu chỉ số hormone kích thích nang trứng cao trong xét nghiệm máu, có thể đó là dấu hiệu mãn kinh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hormone kích thích nang trứng (FSH - Follicle-Stimulating Hormone).
ろ胞刺激ホルモン trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hormone kích thích nang trứng (FSH - Follicle-Stimulating Hormone)..
Cách đọc là ろほうしげきホルモン.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ろほうしげきホルモン
Hán Việt: Lựu Bào Kích Thích Hooc-môn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
血液検査でろ胞刺激ホルモン値が高値の場合、閉経の可能性が考えられます。
Nếu chỉ số hormone kích thích nang trứng cao trong xét nghiệm máu, có thể đó là dấu hiệu mãn kinh.
不妊治療の一環として、ろ胞刺激ホルモンのレベルが定期的に測定されます。
Như một phần của điều trị vô sinh, mức hormone kích thích nang trứng được đo lường định kỳ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.