この薬剤は、アレルギー反応を誘発する可能性があります。
Thuốc này có khả năng gây ra phản ứng dị ứng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Gây ra, kích hoạt, dẫn đến (thường là điều không mong muốn như bệnh tật, tác dụng phụ).
誘発 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Gây ra, kích hoạt, dẫn đến (thường là điều không mong muốn như bệnh tật, tác dụng phụ)..
Cách đọc là ゆうはつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうはつ
Hán Việt: Dụ Phát
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: Túi 81
この薬剤は、アレルギー反応を誘発する可能性があります。
Thuốc này có khả năng gây ra phản ứng dị ứng.
特定の飲食物が症状を誘発することがありますので、ご注意ください。
Xin lưu ý rằng một số loại thức ăn hoặc đồ uống có thể kích hoạt các triệu chứng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.