患者は内臓損傷の疑いがあったため、緊急開腹術が直ちに実施された。
Bệnh nhân bị nghi ngờ tổn thương nội tạng nên phẫu thuật mở bụng cấp cứu đã được tiến hành ngay lập tức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phẫu thuật mở bụng cấp cứu, mổ bụng khẩn cấp.
緊急開腹術 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phẫu thuật mở bụng cấp cứu, mổ bụng khẩn cấp..
Cách đọc là きんきゅうかいふくじゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんきゅうかいふくじゅつ
Hán Việt: Khẩn Cấp Khai Phúc Thuật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
患者は内臓損傷の疑いがあったため、緊急開腹術が直ちに実施された。
Bệnh nhân bị nghi ngờ tổn thương nội tạng nên phẫu thuật mở bụng cấp cứu đã được tiến hành ngay lập tức.
緊急開腹術により、出血源が特定され、止血処置が行われた。
Nhờ phẫu thuật mở bụng cấp cứu, nguồn chảy máu đã được xác định và các biện pháp cầm máu đã được thực hiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.