この薬の副作用として、排尿障害が報告されています。特に男性は注意が必要です。
Rối loạn tiểu tiện được báo cáo là một tác dụng phụ của thuốc này. Đặc biệt nam giới cần chú ý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rối loạn tiểu tiện, khó tiểu, bí tiểu, tiểu không kiểm soát. Các vấn đề liên quan đến quá trình đi tiểu.
排尿障害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rối loạn tiểu tiện, khó tiểu, bí tiểu, tiểu không kiểm soát. Các vấn đề liên quan đến quá trình đi tiểu..
Cách đọc là はいにょうしょうがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はいにょうしょうがい
Hán Việt: Bài Niệu Chướng Ngại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
この薬の副作用として、排尿障害が報告されています。特に男性は注意が必要です。
Rối loạn tiểu tiện được báo cáo là một tác dụng phụ của thuốc này. Đặc biệt nam giới cần chú ý.
もし排尿障害の症状が出た場合は、我慢せずに医療機関にご連絡ください。
Nếu xuất hiện triệu chứng rối loạn tiểu tiện, đừng chịu đựng mà hãy liên hệ với cơ sở y tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.