この薬の副作用として、服用後に胃がうずくことがあります。
Là tác dụng phụ của thuốc này, dạ dày có thể đau nhức nhối sau khi dùng thuốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đau nhức nhối, đau âm ỉ, đau buốt (kiểu đau sâu bên trong hoặc theo nhịp đập)
疼く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đau nhức nhối, đau âm ỉ, đau buốt (kiểu đau sâu bên trong hoặc theo nhịp đập).
Cách đọc là うずく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うずく
Hán Việt: Đằng (trong Đằng thống)
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: Túi 81
この薬の副作用として、服用後に胃がうずくことがあります。
Là tác dụng phụ của thuốc này, dạ dày có thể đau nhức nhối sau khi dùng thuốc.
関節がうずくような症状が続く場合は、医師に相談してください。
Nếu các triệu chứng như khớp bị đau nhức nhối kéo dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.