疼く
うずく
Nghĩa: Đau nhức nhối, đau âm ỉ, đau buốt (kiểu đau sâu bên trong hoặc theo nhịp đập)
Loại: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Ví dụ 1
この薬の副作用として、服用後に胃がうずくことがあります。
Là tác dụng phụ của thuốc này, dạ dày có thể đau nhức nhối sau khi dùng thuốc.
Ví dụ 2
関節がうずくような症状が続く場合は、医師に相談してください。
Nếu các triệu chứng như khớp bị đau nhức nhối kéo dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
Khác với '痛い' (đau chung chung), 'うずく' diễn tả cảm giác đau sâu bên trong, đau nhói hoặc đau theo nhịp đập, thường liên quan đến viêm nhiễm hoặc tổn thương tiềm ẩn.