既往感染の有無は、現在の症状の原因を特定する上で重要です。
Việc có tiền sử nhiễm trùng hay không là quan trọng để xác định nguyên nhân của các triệu chứng hiện tại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhiễm trùng trong quá khứ, tiền sử nhiễm trùng
既往感染 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhiễm trùng trong quá khứ, tiền sử nhiễm trùng.
Cách đọc là きおうかんせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きおうかんせん
Hán Việt: Kí Vãng Cảm Nhiễm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
既往感染の有無は、現在の症状の原因を特定する上で重要です。
Việc có tiền sử nhiễm trùng hay không là quan trọng để xác định nguyên nhân của các triệu chứng hiện tại.
既往感染の記録を調べることで、現在の抗体レベルを推測できます。
Bằng cách kiểm tra hồ sơ nhiễm trùng trong quá khứ, có thể suy đoán mức độ kháng thể hiện tại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.