この薬の副作用として、稀に嚥下困難が見られることがあります。
Là một tác dụng phụ của thuốc này, đôi khi có thể xuất hiện tình trạng khó nuốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khó nuốt, nuốt nghẹn (tình trạng khó khăn khi nuốt thức ăn hoặc chất lỏng).
嚥下困難 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khó nuốt, nuốt nghẹn (tình trạng khó khăn khi nuốt thức ăn hoặc chất lỏng)..
Cách đọc là えんげこんなん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えんげこんなん
Hán Việt: Yết Hạ Khốn Nan
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
この薬の副作用として、稀に嚥下困難が見られることがあります。
Là một tác dụng phụ của thuốc này, đôi khi có thể xuất hiện tình trạng khó nuốt.
もし嚥下困難の症状が続くようでしたら、すぐに医師にご相談ください。
Nếu triệu chứng khó nuốt tiếp diễn, xin hãy lập tức tham khảo ý kiến bác sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.