血液検査の結果、顆粒球の数値が基準値より低かった。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chỉ số bạch cầu hạt thấp hơn giá trị tiêu chuẩn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bạch cầu hạt (một loại bạch cầu)
顆粒球 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bạch cầu hạt (một loại bạch cầu).
Cách đọc là かりゅうきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かりゅうきゅう
Hán Việt: Khỏa Lạp Cầu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
血液検査の結果、顆粒球の数値が基準値より低かった。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chỉ số bạch cầu hạt thấp hơn giá trị tiêu chuẩn.
感染症の診断には顆粒球の増減も重要な指標となります。
Sự tăng giảm của bạch cầu hạt cũng là một chỉ số quan trọng trong chẩn đoán bệnh truyền nhiễm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.