これまでのワクチン接種歴についてお聞かせいただけますか?
Xin quý vị cho biết về lịch sử tiêm chủng vắc xin của mình ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lịch sử tiêm chủng vắc xin. Thông tin về các loại vắc xin đã tiêm và thời gian tiêm.
ワクチン接種歴 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lịch sử tiêm chủng vắc xin. Thông tin về các loại vắc xin đã tiêm và thời gian tiêm..
Cách đọc là ワクチンせっしゅれき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ワクチンせっしゅれき
Hán Việt: Vaccine Tiêm Chủng Lịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
これまでのワクチン接種歴についてお聞かせいただけますか?
Xin quý vị cho biết về lịch sử tiêm chủng vắc xin của mình ạ?
麻疹の流行地域へ渡航する前に、ワクチン接種歴の確認が必要です。
Cần xác nhận lịch sử tiêm chủng vắc xin trước khi đi đến vùng dịch sởi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.