骨折した腕に副木を当てて、病院まで搬送された。
Cánh tay bị gãy đã được nẹp cố định và chuyển đến bệnh viện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nẹp, thanh nẹp. Dụng cụ y tế dùng để cố định tạm thời chi bị gãy xương hoặc trật khớp, ngăn ngừa tổn thương thêm.
副木 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nẹp, thanh nẹp. Dụng cụ y tế dùng để cố định tạm thời chi bị gãy xương hoặc trật khớp, ngăn ngừa tổn thương thêm..
Cách đọc là ふくぼく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふくぼく
Hán Việt: Phó Mộc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 82
骨折した腕に副木を当てて、病院まで搬送された。
Cánh tay bị gãy đã được nẹp cố định và chuyển đến bệnh viện.
負傷者の足の変形を確認し、慎重に副木で固定した。
Sau khi xác nhận chân của người bị thương bị biến dạng, họ đã cẩn thận dùng nẹp để cố định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.