医師から高脂血症と診断され、食事療法と運動を勧められました。
Tôi được bác sĩ chẩn đoán mắc bệnh rối loạn mỡ máu và được khuyên thực hiện chế độ ăn uống và tập thể dục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rối loạn mỡ máu; tăng lipid máu (tình trạng nồng độ cholesterol hoặc triglyceride trong máu cao).
高脂血症 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rối loạn mỡ máu; tăng lipid máu (tình trạng nồng độ cholesterol hoặc triglyceride trong máu cao)..
Cách đọc là こうしけっしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうしけっしょう
Hán Việt: Cao Chi Huyết Chứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 82
医師から高脂血症と診断され、食事療法と運動を勧められました。
Tôi được bác sĩ chẩn đoán mắc bệnh rối loạn mỡ máu và được khuyên thực hiện chế độ ăn uống và tập thể dục.
定期的な血液検査で、高脂血症の早期発見が可能です。
Có thể phát hiện sớm bệnh rối loạn mỡ máu thông qua xét nghiệm máu định kỳ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.