検査結果から、患者さんにお血の傾向が見られます。
Từ kết quả xét nghiệm, có thể thấy bệnh nhân có xu hướng bị ứ huyết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ứ huyết, huyết ứ, tình trạng máu lưu thông kém, máu đọng lại.
瘀血 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ứ huyết, huyết ứ, tình trạng máu lưu thông kém, máu đọng lại..
Cách đọc là おけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: おけつ
Hán Việt: Ứ huyết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 82
検査結果から、患者さんにお血の傾向が見られます。
Từ kết quả xét nghiệm, có thể thấy bệnh nhân có xu hướng bị ứ huyết.
お血は、さまざまな症状の原因となる可能性があります。
Ứ huyết có thể là nguyên nhân gây ra nhiều triệu chứng khác nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.