今回の症状について、これまでにどのような治療歴がありますか?
Về các triệu chứng lần này, anh/chị đã có tiền sử điều trị nào trước đây không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lịch sử điều trị, tiền sử điều trị (các phương pháp điều trị đã thực hiện cho bệnh cụ thể nào đó)
治療歴 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lịch sử điều trị, tiền sử điều trị (các phương pháp điều trị đã thực hiện cho bệnh cụ thể nào đó).
Cách đọc là ちりょうれき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ちりょうれき
Hán Việt: Trị liệu lịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 82
今回の症状について、これまでにどのような治療歴がありますか?
Về các triệu chứng lần này, anh/chị đã có tiền sử điều trị nào trước đây không?
治療歴によっては、使用できない薬があります。
Tùy thuộc vào tiền sử điều trị, có những loại thuốc không thể sử dụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.