検査のため、来週から三日間入院することになった。
Tôi sẽ nhập viện ba ngày từ tuần sau để kiểm tra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhập viện và ở lại bệnh viện để kiểm tra hoặc điều trị
入院 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhập viện và ở lại bệnh viện để kiểm tra hoặc điều trị.
Cách đọc là にゅういん.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にゅういん
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
検査のため、来週から三日間入院することになった。
Tôi sẽ nhập viện ba ngày từ tuần sau để kiểm tra.
父は肺炎で緊急入院した。
Bố tôi phải nhập viện khẩn cấp vì viêm phổi.
Từ trái nghĩa: 退院
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.