アレルギー反応の徴候が見られたら、すぐに服用を中止してください。
Nếu thấy xuất hiện các dấu hiệu của phản ứng dị ứng, hãy ngừng dùng thuốc ngay lập tức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dấu hiệu, triệu chứng (thường là những dấu hiệu cảnh báo, báo trước một điều gì đó)
徴候 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dấu hiệu, triệu chứng (thường là những dấu hiệu cảnh báo, báo trước một điều gì đó).
Cách đọc là ちょうこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうこう
Hán Việt: Trưng hậu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 82
アレルギー反応の徴候が見られたら、すぐに服用を中止してください。
Nếu thấy xuất hiện các dấu hiệu của phản ứng dị ứng, hãy ngừng dùng thuốc ngay lập tức.
重篤な副作用の徴候に注意し、何かあれば医師に報告してください。
Hãy chú ý các dấu hiệu của tác dụng phụ nghiêm trọng, và báo cho bác sĩ nếu có bất cứ điều gì.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.