交通事故による腹部外傷のため、緊急ラパロトミーが実施された。
Do chấn thương bụng bởi tai nạn giao thông, phẫu thuật mở bụng cấp cứu đã được thực hiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phẫu thuật mở bụng thăm dò/cấp cứu (Laparotomy)
腹部開腹術 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phẫu thuật mở bụng thăm dò/cấp cứu (Laparotomy).
Cách đọc là ラパロトミー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ラパロトミー
Hán Việt: Phúc bộ khai phúc thuật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 82
交通事故による腹部外傷のため、緊急ラパロトミーが実施された。
Do chấn thương bụng bởi tai nạn giao thông, phẫu thuật mở bụng cấp cứu đã được thực hiện.
ラパロトミーの結果、肝臓からの大量出血が確認された。
Kết quả phẫu thuật mở bụng cho thấy xuất huyết lớn từ gan.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.