この薬には**潜在的な**副作用があるため、慎重に服用する必要があります。
Loại thuốc này có các tác dụng phụ **tiềm ẩn**, vì vậy cần phải dùng thuốc một cách thận trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Có khả năng tiềm ẩn, tiềm tàng (ám chỉ có thể xảy ra nhưng chưa biểu hiện rõ).
潜在的な trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Có khả năng tiềm ẩn, tiềm tàng (ám chỉ có thể xảy ra nhưng chưa biểu hiện rõ)..
Cách đọc là せんざいてきな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんざいてきな
Hán Việt: Tiềm Tại Đích
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 83
この薬には**潜在的な**副作用があるため、慎重に服用する必要があります。
Loại thuốc này có các tác dụng phụ **tiềm ẩn**, vì vậy cần phải dùng thuốc một cách thận trọng.
患者さんには、薬の**潜在的な**リスクについて十分に説明する義務があります。
Bác sĩ có nghĩa vụ phải giải thích đầy đủ cho bệnh nhân về các rủi ro **tiềm ẩn** của thuốc.
Từ gần nghĩa: 不可視の (ふかしの)
Từ trái nghĩa: 顕在的な (けんざいてきな)
Liên quan: 副作用 (ふくさよう), リスク (risk), 可能性 (かのうせい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.