血液検査で特定の抗体が検出された場合、過去の感染が示唆されます。
Nếu phát hiện kháng thể đặc hiệu trong xét nghiệm máu, điều đó gợi ý về một nhiễm trùng trong quá khứ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kháng thể đặc hiệu (một loại protein trong máu do hệ miễn dịch tạo ra để nhận diện và vô hiệu hóa các mầm bệnh hoặc chất lạ cụ thể)
特定抗体 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kháng thể đặc hiệu (một loại protein trong máu do hệ miễn dịch tạo ra để nhận diện và vô hiệu hóa các mầm bệnh hoặc chất lạ cụ thể).
Cách đọc là とくていこうたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とくていこうたい
Hán Việt: Đặc định kháng thể
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
血液検査で特定の抗体が検出された場合、過去の感染が示唆されます。
Nếu phát hiện kháng thể đặc hiệu trong xét nghiệm máu, điều đó gợi ý về một nhiễm trùng trong quá khứ.
ワクチン接種後、体内で特定の抗体が生成されたかを確認するために検査が行われます。
Sau khi tiêm vắc-xin, xét nghiệm được thực hiện để xác nhận liệu kháng thể đặc hiệu có được tạo ra trong cơ thể hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.