彼は交通事故による腹部損傷のため、緊急開腹術を受ける必要があった。
Anh ấy cần phải trải qua phẫu thuật mở bụng cấp cứu do tổn thương vùng bụng từ tai nạn giao thông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phẫu thuật mở bụng, mổ bụng.
開腹術 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phẫu thuật mở bụng, mổ bụng..
Cách đọc là かいふくじゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいふくじゅつ
Hán Việt: Khai Phúc Thuật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
彼は交通事故による腹部損傷のため、緊急開腹術を受ける必要があった。
Anh ấy cần phải trải qua phẫu thuật mở bụng cấp cứu do tổn thương vùng bụng từ tai nạn giao thông.
開腹術では、医師は腹腔内の出血源を特定し、損傷した臓器を修復した。
Trong phẫu thuật mở bụng, bác sĩ đã xác định nguồn chảy máu trong khoang bụng và sửa chữa các cơ quan bị tổn thương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.