この薬による肝機能障害は可逆性があり、服用中止により回復することが多いです。
Tổn thương chức năng gan do thuốc này có tính thuận nghịch, thường hồi phục khi ngừng dùng thuốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính thuận nghịch, tính có thể đảo ngược (reversibility)
可逆性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính thuận nghịch, tính có thể đảo ngược (reversibility).
Cách đọc là かぎゃくせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かぎゃくせい
Hán Việt: Khả nghịch tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
この薬による肝機能障害は可逆性があり、服用中止により回復することが多いです。
Tổn thương chức năng gan do thuốc này có tính thuận nghịch, thường hồi phục khi ngừng dùng thuốc.
副作用が可逆性か不可逆性かを患者に正確に伝えることは非常に重要です。
Việc thông báo chính xác cho bệnh nhân liệu tác dụng phụ là thuận nghịch hay không thuận nghịch là rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.