貯蔵鉄の検査結果は、貧血の原因を特定するのに役立ちます。
Kết quả xét nghiệm sắt dự trữ giúp xác định nguyên nhân thiếu máu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ferritin (protein lưu trữ sắt trong cơ thể, chỉ số đánh giá lượng sắt dự trữ)
貯蔵鉄 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ferritin (protein lưu trữ sắt trong cơ thể, chỉ số đánh giá lượng sắt dự trữ).
Cách đọc là ちょぞうてつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ちょぞうてつ
Hán Việt: Trữ tàng thiết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
貯蔵鉄の検査結果は、貧血の原因を特定するのに役立ちます。
Kết quả xét nghiệm sắt dự trữ giúp xác định nguyên nhân thiếu máu.
貯蔵鉄が低い場合、鉄剤の服用が推奨されることがあります。
Nếu sắt dự trữ thấp, việc bổ sung viên sắt có thể được khuyến nghị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.