ご家族に遺伝性疾患をお持ちの方はいらっしゃいますか?
Trong gia đình anh/chị có ai mắc bệnh di truyền không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bệnh di truyền, bệnh có tính di truyền
遺伝性疾患 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh di truyền, bệnh có tính di truyền.
Cách đọc là いでんせいしっかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いでんせいしっかん
Hán Việt: DI TRUYỀN TÍNH THỨC HOẠN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
ご家族に遺伝性疾患をお持ちの方はいらっしゃいますか?
Trong gia đình anh/chị có ai mắc bệnh di truyền không?
遺伝性疾患のリスクを考慮し、詳細な検査をお勧めします。
Chúng tôi khuyến nghị xét nghiệm chi tiết để xem xét nguy cơ bệnh di truyền.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.