複雑な外傷に対する縫合手技には、高い専門性が求められる。
Kỹ thuật khâu vết thương phức tạp đòi hỏi chuyên môn rất cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kỹ thuật (y tế), thủ thuật (y khoa), kỹ năng (thực hành)
手技 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kỹ thuật (y tế), thủ thuật (y khoa), kỹ năng (thực hành).
Cách đọc là しゅぎ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しゅぎ
Hán Việt: Thủ Kỹ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
複雑な外傷に対する縫合手技には、高い専門性が求められる。
Kỹ thuật khâu vết thương phức tạp đòi hỏi chuyên môn rất cao.
経験豊富な外科医は、迅速かつ正確な手技で患者の命を救った。
Bác sĩ phẫu thuật giàu kinh nghiệm đã cứu sống bệnh nhân bằng kỹ thuật nhanh chóng và chính xác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.