薬の副作用で運動失調が起こり、まっすぐ歩くのが困難になることがあります。
Do tác dụng phụ của thuốc, tình trạng mất điều hòa vận động có thể xảy ra, khiến việc đi thẳng trở nên khó khăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mất điều hòa vận động, thất điều (khó khăn trong việc phối hợp cử động tự chủ, gây ra dáng đi loạng choạng, run rẩy).
運動失調 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mất điều hòa vận động, thất điều (khó khăn trong việc phối hợp cử động tự chủ, gây ra dáng đi loạng choạng, run rẩy)..
Cách đọc là うんどうしっちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うんどうしっちょう
Hán Việt: Vận Động Thất Điều
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 84
薬の副作用で運動失調が起こり、まっすぐ歩くのが困難になることがあります。
Do tác dụng phụ của thuốc, tình trạng mất điều hòa vận động có thể xảy ra, khiến việc đi thẳng trở nên khó khăn.
運動失調のリスクがあるため、服薬中は車の運転や危険な機械の操作を避けてください。
Do có nguy cơ mất điều hòa vận động, vui lòng tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nguy hiểm trong thời gian dùng thuốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.