妊娠を希望する女性は、ルベラ抗体検査を受けることが推奨されます。
Phụ nữ muốn mang thai được khuyến nghị làm xét nghiệm kháng thể Rubella.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kháng thể Rubella (một chỉ số trong xét nghiệm máu để kiểm tra miễn dịch với bệnh Rubella).
ルベラ抗体 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kháng thể Rubella (một chỉ số trong xét nghiệm máu để kiểm tra miễn dịch với bệnh Rubella)..
Cách đọc là ルベラこうたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ルベラこうたい
Hán Việt: (Rubella Kháng thể)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 84
妊娠を希望する女性は、ルベラ抗体検査を受けることが推奨されます。
Phụ nữ muốn mang thai được khuyến nghị làm xét nghiệm kháng thể Rubella.
検査結果によると、ルベラ抗体価は十分な免疫があるレベルでした。
Theo kết quả xét nghiệm, nồng độ kháng thể Rubella ở mức có miễn dịch đầy đủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.