高齢者が転倒し、頭を打って脳内出血を起こすケースが多い。
Nhiều trường hợp người cao tuổi bị ngã đập đầu và bị xuất huyết não.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xuất huyết não, chảy máu trong não
脳内出血 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xuất huyết não, chảy máu trong não.
Cách đọc là のうないしゅっけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のうないしゅっけつ
Hán Việt: Não nội xuất huyết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 84
高齢者が転倒し、頭を打って脳内出血を起こすケースが多い。
Nhiều trường hợp người cao tuổi bị ngã đập đầu và bị xuất huyết não.
脳内出血が確認されたため、緊急で止血手術が行われた。
Vì đã xác nhận xuất huyết não nên phẫu thuật cầm máu khẩn cấp đã được tiến hành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.