肝機能の数値に異常が見られたため、要精密検査となりました。
Do phát hiện bất thường trong chỉ số chức năng gan nên cần kiểm tra chuyên sâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cần xét nghiệm chuyên sâu/chi tiết hơn; Yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng. (Thường xuất hiện trong kết quả khám sức khỏe khi có bất thường).
要精密検査 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cần xét nghiệm chuyên sâu/chi tiết hơn; Yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng. (Thường xuất hiện trong kết quả khám sức khỏe khi có bất thường)..
Cách đọc là ようせいみつけんさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Cụm từ thông báo. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようせいみつけんさ
Hán Việt: Yếu tinh mật kiểm tra
Loại từ: Danh từ / Cụm từ thông báo
Nguồn/bài: Túi 84
肝機能の数値に異常が見られたため、要精密検査となりました。
Do phát hiện bất thường trong chỉ số chức năng gan nên cần kiểm tra chuyên sâu.
会社の健康診断で「要精密検査」の通知が届き、すぐに病院に行きました。
Tôi nhận được thông báo "cần xét nghiệm chuyên sâu" trong đợt khám sức khỏe công ty và đã đến bệnh viện ngay lập tức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.