既往の病気や手術について、詳細をお聞かせいただけますか。
Anh/chị có thể cho tôi biết chi tiết về các bệnh hoặc phẫu thuật đã mắc trong quá khứ không ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quá khứ, trước đây (thường dùng trong y tế để chỉ những việc đã xảy ra hoặc bệnh đã mắc)
既往 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quá khứ, trước đây (thường dùng trong y tế để chỉ những việc đã xảy ra hoặc bệnh đã mắc).
Cách đọc là きおう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きおう
Hán Việt: Kí Vãng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 84
既往の病気や手術について、詳細をお聞かせいただけますか。
Anh/chị có thể cho tôi biết chi tiết về các bệnh hoặc phẫu thuật đã mắc trong quá khứ không ạ?
既往の治療に関する情報も診断の重要な手がかりとなります。
Thông tin về các điều trị đã thực hiện trong quá khứ cũng là một manh mối quan trọng cho việc chẩn đoán.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.