妊娠初期からつわりがひどく、何も食べられません。
Từ giai đoạn đầu thai kỳ tôi bị ốm nghén nặng, không ăn được gì cả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ốm nghén (buồn nôn, nôn mửa khi mang thai)
悪阻 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ốm nghén (buồn nôn, nôn mửa khi mang thai).
Cách đọc là つわり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: つわり
Hán Việt: Ác trở
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 84
妊娠初期からつわりがひどく、何も食べられません。
Từ giai đoạn đầu thai kỳ tôi bị ốm nghén nặng, không ăn được gì cả.
つわりの症状は個人差が大きく、全くない人もいます。
Triệu chứng ốm nghén có sự khác biệt lớn tùy từng người, cũng có người không bị chút nào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.