彼女は妊娠したことを家族に報告した。
Cô ấy báo cho gia đình biết mình đã mang thai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mang thai, có thai nhi đang phát triển trong cơ thể
妊娠 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mang thai, có thai nhi đang phát triển trong cơ thể.
Cách đọc là にんしん.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にんしん
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 6
彼女は妊娠したことを家族に報告した。
Cô ấy báo cho gia đình biết mình đã mang thai.
妊娠中は薬の使用について医師に確認が必要だ。
Trong thời kỳ mang thai cần hỏi bác sĩ về việc sử dụng thuốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.