免疫抑制剤を使用する患者さんは、日和見感染のリスクが高まります。
Bệnh nhân sử dụng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ cao bị nhiễm trùng cơ hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhiễm trùng cơ hội. Là tình trạng nhiễm trùng xảy ra ở người có hệ miễn dịch suy yếu (do bệnh tật hoặc thuốc ức chế miễn dịch), do các vi sinh vật thường không gây bệnh ở người khỏe mạnh.
日和見感染 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhiễm trùng cơ hội. Là tình trạng nhiễm trùng xảy ra ở người có hệ miễn dịch suy yếu (do bệnh tật hoặc thuốc ức chế miễn dịch), do các vi sinh vật thường không gây bệnh ở người khỏe mạnh..
Cách đọc là ひよりみかんせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ひよりみかんせん
Hán Việt: Nhật Hòa Kiến Cảm Nhiễm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
免疫抑制剤を使用する患者さんは、日和見感染のリスクが高まります。
Bệnh nhân sử dụng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ cao bị nhiễm trùng cơ hội.
この治療薬は、まれに日和見感染を引き起こす可能性があるため、定期的な検査が必要です。
Loại thuốc điều trị này đôi khi có thể gây ra nhiễm trùng cơ hội, do đó cần xét nghiệm định kỳ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.