薬の副作用で、軽い膨満感を感じることがあります。
Do tác dụng phụ của thuốc, bạn có thể cảm thấy hơi chướng bụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cảm giác đầy bụng, chướng bụng, căng tức bụng (bloating, fullness).
膨満感 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cảm giác đầy bụng, chướng bụng, căng tức bụng (bloating, fullness)..
Cách đọc là ぼうまんかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぼうまんかん
Hán Việt: Bành mãn cảm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
薬の副作用で、軽い膨満感を感じることがあります。
Do tác dụng phụ của thuốc, bạn có thể cảm thấy hơi chướng bụng.
膨満感が続く場合は、他の薬に変更することも検討します。
Nếu cảm giác đầy bụng kéo dài, chúng tôi sẽ cân nhắc đổi sang loại thuốc khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.