運動不足が続いて、便秘になってしまった。
Do thiếu vận động kéo dài nên tôi bị táo bón.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
táo bón, tình trạng khó đại tiện hoặc đi ngoài ít hơn bình thường
便秘 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là táo bón, tình trạng khó đại tiện hoặc đi ngoài ít hơn bình thường.
Cách đọc là べんぴ.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: べんぴ
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 6
運動不足が続いて、便秘になってしまった。
Do thiếu vận động kéo dài nên tôi bị táo bón.
便秘を防ぐには、水分と食物繊維を取ることが大切だ。
Để phòng táo bón, việc bổ sung nước và chất xơ rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.