旅行中に下痢になり、薬局で薬を買った。
Tôi bị tiêu chảy trong chuyến đi nên đã mua thuốc ở hiệu thuốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tiêu chảy, tình trạng đi ngoài phân lỏng nhiều lần
下痢 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tiêu chảy, tình trạng đi ngoài phân lỏng nhiều lần.
Cách đọc là げり.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げり
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 6
旅行中に下痢になり、薬局で薬を買った。
Tôi bị tiêu chảy trong chuyến đi nên đã mua thuốc ở hiệu thuốc.
下痢が何日も続く場合は医師に相談したほうがよい。
Nếu tiêu chảy kéo dài nhiều ngày thì nên hỏi ý kiến bác sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.