肝機能検査の結果、総ビリルビンの数値が基準値よりやや高めでした。
Kết quả xét nghiệm chức năng gan cho thấy chỉ số Bilirubin toàn phần hơi cao hơn giá trị tiêu chuẩn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bilirubin toàn phần (chỉ số xét nghiệm máu đánh giá chức năng gan và tình trạng vàng da)
総ビリルビン trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bilirubin toàn phần (chỉ số xét nghiệm máu đánh giá chức năng gan và tình trạng vàng da).
Cách đọc là そうビリルビン.
Từ này đang được phân loại là Danh từ chuyên ngành y tế. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: そうビリルビン
Hán Việt: Tổng Bilirubin
Loại từ: Danh từ chuyên ngành y tế
Nguồn/bài: Túi 85
肝機能検査の結果、総ビリルビンの数値が基準値よりやや高めでした。
Kết quả xét nghiệm chức năng gan cho thấy chỉ số Bilirubin toàn phần hơi cao hơn giá trị tiêu chuẩn.
総ビリルビン値が高い場合は、黄疸や肝疾患の可能性が考えられます。
Trong trường hợp chỉ số Bilirubin toàn phần cao, có thể nghĩ đến khả năng vàng da hoặc bệnh gan.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.