この抗アレルギー薬の副作用で、意識が朦朧とすることがあります。
Tác dụng phụ của thuốc chống dị ứng này có thể khiến bạn cảm thấy lơ mơ, mất tỉnh táo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trở nên lơ mơ, mơ màng, uể oải, mất tỉnh táo; trạng thái ý thức không rõ ràng.
朦朧とする trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trở nên lơ mơ, mơ màng, uể oải, mất tỉnh táo; trạng thái ý thức không rõ ràng..
Cách đọc là もうろうとする.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Cụm động từ/Trạng thái). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もうろうとする
Hán Việt: Mông Lung
Loại từ: Động từ (Cụm động từ/Trạng thái)
Nguồn/bài: Túi 85
この抗アレルギー薬の副作用で、意識が朦朧とすることがあります。
Tác dụng phụ của thuốc chống dị ứng này có thể khiến bạn cảm thấy lơ mơ, mất tỉnh táo.
高熱で頭が朦朧として、指示がよく聞き取れませんでした。
Do sốt cao nên đầu óc tôi lơ mơ, không thể nghe rõ chỉ dẫn.
Từ gần nghĩa: ぼんやりする (Mờ mịt, lơ mơ), 意識が薄れる (いしきがうすれる - ý thức mờ nhạt dần)
Từ trái nghĩa: はっきりする (Tỉnh táo, rõ ràng)
Liên quan: 意識障害 (いしきしょうがい - rối loạn ý thức), めまい (chóng mặt), 傾眠 (けいみん - buồn ngủ lơ mơ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.