一部の抗うつ薬は、レム睡眠行動障害のリスクを高める可能性があります。
Một số loại thuốc chống trầm cảm có thể làm tăng nguy cơ rối loạn hành vi giấc ngủ REM.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rối loạn hành vi giấc ngủ REM (RBD).
レム睡眠行動障害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rối loạn hành vi giấc ngủ REM (RBD)..
Cách đọc là レムすいみんこうどうしょうがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: レムすいみんこうどうしょうがい
Hán Việt: (REM) Thụy miên hành động chướng ngại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
一部の抗うつ薬は、レム睡眠行動障害のリスクを高める可能性があります。
Một số loại thuốc chống trầm cảm có thể làm tăng nguy cơ rối loạn hành vi giấc ngủ REM.
レム睡眠行動障害の症状には、夢に合わせて体を動かすことなどがあります。
Các triệu chứng của rối loạn hành vi giấc ngủ REM bao gồm việc cử động cơ thể theo giấc mơ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.