この薬は中枢神経系に作用し、眠気やめまいを引き起こすことがあります。
Thuốc này tác động lên hệ thần kinh trung ương, có thể gây buồn ngủ và chóng mặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hệ thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống).
中枢神経系 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hệ thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống)..
Cách đọc là ちゅうすうしんけいけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうすうしんけいけい
Hán Việt: Trung Khu Thần Kinh Hệ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
この薬は中枢神経系に作用し、眠気やめまいを引き起こすことがあります。
Thuốc này tác động lên hệ thần kinh trung ương, có thể gây buồn ngủ và chóng mặt.
小児においては、中枢神経系への影響がより強く現れる可能性があります。
Ở trẻ em, các ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương có thể biểu hiện mạnh hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.