手術前に術野を清潔にするため、適切な薬液で消毒を行う。
Trước khi phẫu thuật, tiến hành sát trùng bằng dung dịch y tế phù hợp để làm sạch vùng mổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dung dịch thuốc, dung dịch y tế, dung dịch có hoạt chất
薬液 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dung dịch thuốc, dung dịch y tế, dung dịch có hoạt chất.
Cách đọc là やくえき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: やくえき
Hán Việt: Dược dịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
手術前に術野を清潔にするため、適切な薬液で消毒を行う。
Trước khi phẫu thuật, tiến hành sát trùng bằng dung dịch y tế phù hợp để làm sạch vùng mổ.
この薬液は、創部の洗浄と感染予防に効果的です。
Dung dịch thuốc này hiệu quả trong việc rửa vết thương và ngăn ngừa nhiễm trùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.