外傷患者の初期治療として、生理食塩水の点滴が開始された。
Truyền dịch nước muối sinh lý đã được bắt đầu như điều trị ban đầu cho bệnh nhân chấn thương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nước muối sinh lý, dung dịch nước muối đẳng trương
生理食塩水 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nước muối sinh lý, dung dịch nước muối đẳng trương.
Cách đọc là せいりしょくえんすい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せいりしょくえんすい
Hán Việt: Sinh Lý Thực Diêm Thủy
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 86
外傷患者の初期治療として、生理食塩水の点滴が開始された。
Truyền dịch nước muối sinh lý đã được bắt đầu như điều trị ban đầu cho bệnh nhân chấn thương.
手術中、術野の洗浄に大量の生理食塩水が使用された。
Trong quá trình phẫu thuật, một lượng lớn nước muối sinh lý đã được sử dụng để rửa trường phẫu thuật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.