手術に先立ち、患者には適切な麻酔薬が投与された。
Trước ca phẫu thuật, bệnh nhân đã được dùng thuốc gây mê phù hợp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thuốc gây mê/tê (Anesthetic drug)
麻酔薬 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thuốc gây mê/tê (Anesthetic drug).
Cách đọc là ますいやく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ますいやく
Hán Việt: Ma Tuý Dược
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 86
手術に先立ち、患者には適切な麻酔薬が投与された。
Trước ca phẫu thuật, bệnh nhân đã được dùng thuốc gây mê phù hợp.
麻酔薬の種類によっては、覚醒後に吐き気やめまいを引き起こすことがあります。
Tùy thuộc vào loại thuốc gây mê, có thể gây buồn nôn hoặc chóng mặt sau khi tỉnh dậy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.