交通事故の被害者が救急搬送され、喀血の症状が見られた。
Nạn nhân tai nạn giao thông được đưa đến bệnh viện cấp cứu, có triệu chứng ho ra máu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ho ra máu (thường là máu từ đường hô hấp như phổi, phế quản).
喀血 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ho ra máu (thường là máu từ đường hô hấp như phổi, phế quản)..
Cách đọc là かっけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かっけつ
Hán Việt: Khái Huyết
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: Túi 86
交通事故の被害者が救急搬送され、喀血の症状が見られた。
Nạn nhân tai nạn giao thông được đưa đến bệnh viện cấp cứu, có triệu chứng ho ra máu.
外傷による肺の損傷が疑われる場合、喀血は重要な兆候である。
Trong trường hợp nghi ngờ tổn thương phổi do chấn thương, ho ra máu là một dấu hiệu quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.