重度の開放骨折には観血的整復術が必要となる。
Gãy xương hở nghiêm trọng cần phải thực hiện phẫu thuật nắn chỉnh hở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phẫu thuật nắn chỉnh hở (dùng cho xương gãy, khớp trật); Phẫu thuật chỉnh hình có mở vết mổ
観血的整復術 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phẫu thuật nắn chỉnh hở (dùng cho xương gãy, khớp trật); Phẫu thuật chỉnh hình có mở vết mổ.
Cách đọc là かんけつてきせいふくじゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんけつてきせいふくじゅつ
Hán Việt: Quan Huyết Đích Chỉnh Phục Thuật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 86
重度の開放骨折には観血的整復術が必要となる。
Gãy xương hở nghiêm trọng cần phải thực hiện phẫu thuật nắn chỉnh hở.
観血的整復術により、複雑な骨折が正確に元の位置に戻された。
Nhờ phẫu thuật nắn chỉnh hở, vết gãy xương phức tạp đã được đưa về đúng vị trí ban đầu một cách chính xác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.