この薬の薬物血中濃度を定期的に測定する必要があります。
Cần phải đo nồng độ thuốc trong máu của loại thuốc này định kỳ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nồng độ thuốc trong máu
薬物血中濃度 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nồng độ thuốc trong máu.
Cách đọc là やくぶつけっちゅうのうど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やくぶつけっちゅうのうど
Hán Việt: Dược vật huyết trung nồng độ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 86
この薬の薬物血中濃度を定期的に測定する必要があります。
Cần phải đo nồng độ thuốc trong máu của loại thuốc này định kỳ.
薬物血中濃度が高すぎると、副作用のリスクが増加します。
Nếu nồng độ thuốc trong máu quá cao, nguy cơ tác dụng phụ sẽ tăng lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.