この薬は、副作用や離脱症状を防ぐため、急に止めずに漸減する必要があります。
Để ngăn ngừa tác dụng phụ và triệu chứng cai thuốc, cần giảm dần chứ không nên ngừng thuốc này đột ngột.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giảm dần dần, giảm từ từ (liều lượng thuốc, triệu chứng bệnh)
漸減 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giảm dần dần, giảm từ từ (liều lượng thuốc, triệu chứng bệnh).
Cách đọc là ぜんげん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (漸減する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぜんげん
Hán Việt: Tiệm giảm
Loại từ: Danh từ, Động từ する (漸減する)
Nguồn/bài: Túi 86
この薬は、副作用や離脱症状を防ぐため、急に止めずに漸減する必要があります。
Để ngăn ngừa tác dụng phụ và triệu chứng cai thuốc, cần giảm dần chứ không nên ngừng thuốc này đột ngột.
医師の指示に従い、服用量を数週間かけて漸減していきましょう。
Hãy làm theo chỉ dẫn của bác sĩ và giảm dần liều lượng thuốc trong vài tuần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.