血液中のビリルビン高値は、胆汁の流れに問題がある可能性を示しています。
Mức bilirubin cao trong máu cho thấy khả năng có vấn đề về lưu thông mật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mật (dịch mật). Một chất lỏng tiêu hóa do gan sản xuất và túi mật lưu trữ, đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa chất béo. Mức độ một số thành phần trong mật có thể được đo gián tiếp qua xét nghiệm máu để đánh giá chức năng gan.
胆汁 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mật (dịch mật). Một chất lỏng tiêu hóa do gan sản xuất và túi mật lưu trữ, đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa chất béo. Mức độ một số thành phần trong mật có thể được đo gián tiếp qua xét nghiệm máu để đánh giá chức năng gan..
Cách đọc là たんじゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たんじゅう
Hán Việt: Đảm trấp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 86
血液中のビリルビン高値は、胆汁の流れに問題がある可能性を示しています。
Mức bilirubin cao trong máu cho thấy khả năng có vấn đề về lưu thông mật.
閉塞性黄疸では、胆汁が腸に流れず、皮膚や目が黄色くなります。
Trong vàng da tắc mật, dịch mật không chảy vào ruột, khiến da và mắt bị vàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.