血液検査で単球の増加が見られた場合、慢性炎症や特定の感染症が疑われます。
Nếu xét nghiệm máu cho thấy sự gia tăng bạch cầu đơn nhân (monocyte), có thể nghi ngờ viêm mạn tính hoặc một số bệnh truyền nhiễm cụ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Monocyte (một loại bạch cầu).
単球 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Monocyte (một loại bạch cầu)..
Cách đọc là たんきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ y học. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たんきゅう
Hán Việt: Đơn Cầu
Loại từ: Danh từ y học
Nguồn/bài: Túi 86
血液検査で単球の増加が見られた場合、慢性炎症や特定の感染症が疑われます。
Nếu xét nghiệm máu cho thấy sự gia tăng bạch cầu đơn nhân (monocyte), có thể nghi ngờ viêm mạn tính hoặc một số bệnh truyền nhiễm cụ thể.
単球は体内の異物を貪食する働きを持つ、重要な免疫細胞の一つです。
Monocyte là một trong những tế bào miễn dịch quan trọng, có chức năng thực bào các vật lạ trong cơ thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.