飲酒歴についてお尋ねします。週にどのくらい飲まれますか。
Tôi xin hỏi về tiền sử uống rượu. Mỗi tuần ông/bà uống khoảng bao nhiêu?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lịch sử uống rượu, tiền sử uống rượu (thói quen, lượng uống, thời gian)
飲酒歴 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lịch sử uống rượu, tiền sử uống rượu (thói quen, lượng uống, thời gian).
Cách đọc là いんしゅれき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いんしゅれき
Hán Việt: Ẩm Tửu Lịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
飲酒歴についてお尋ねします。週にどのくらい飲まれますか。
Tôi xin hỏi về tiền sử uống rượu. Mỗi tuần ông/bà uống khoảng bao nhiêu?
飲酒歴がある場合は、肝臓の検査も考慮されます。
Trong trường hợp có tiền sử uống rượu, việc kiểm tra gan cũng được xem xét.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.